WAIWHO AM I?

Test tính cách có đáng tin không? Cách nhận biết một bài test nghiêm túc

WAI biên soạn · Cập nhật

Trả lời nhanh

Có thể — nếu bài test dựa trên mô hình được nghiên cứu kỹ, dùng bộ câu hỏi có nguồn gốc rõ ràng, công bố độ tin cậy và diễn giải kết quả thận trọng. Ngược lại, một bài test chỉ trả về một “kiểu người” nghe rất đúng chưa chắc đã đáng tin: con người rất dễ tin rằng một mô tả chung chung là đang nói riêng về mình (Forer, 1949).

Hai câu hỏi cần đặt ra: độ tin cậy và độ hiệu lực

  • Độ tin cậy (reliability): bài test có đo nhất quán không? Một chỉ số thường dùng là hệ số alpha của Cronbach — mức độ các câu trong cùng một thang cùng đo một thứ (Cronbach, 1951).
  • Độ hiệu lực (validity): bài test có đo đúng thứ nó nói là đo, cho đúng mục đích sử dụng không? Bộ chuẩn nghề nghiệp về đo lường yêu cầu phải có bằng chứng cho từng mục đích cụ thể (AERA, APA & NCME, 2014).

Một bài test có thể nhất quán mà vẫn không hiệu lực cho mục đích bạn định dùng. Ví dụ, một thang tính cách tốt để tự tìm hiểu chưa chắc đã có bằng chứng để dùng trong tuyển dụng.

Nguồn cho mục này: Cronbach (1951) · AERA, APA & NCME (2014)

Hiệu ứng Barnum: vì sao kết quả nào cũng “đúng quá”

Những câu như “Bạn có nhiều tiềm năng chưa được khai thác” hay “Đôi khi bạn hướng ngoại, đôi khi lại cần ở một mình” đúng với hầu hết mọi người. Khi đọc chúng như một kết quả dành riêng cho mình, ta dễ thấy chúng rất chính xác. Nhà tâm lý học Bertram Forer đã minh họa hiện tượng này trong một lớp học từ năm 1949 — thường gọi là hiệu ứng Barnum hay hiệu ứng Forer (Forer, 1949).

Cách tự kiểm tra: nếu một mô tả cũng đúng với bạn bè, người thân của bạn, thì nó chưa nói nhiều về riêng bạn. Kết quả đáng tin thường đi kèm điểm số cụ thể trên từng chiều, không chỉ một đoạn mô tả hay.

Nguồn cho mục này: Forer (1949)

MBTI và Big Five khác nhau ở đâu?

MBTI xếp mỗi người vào một trong 16 kiểu theo mã 4 chữ cái. MBTI phổ biến, dễ nhớ và có thể là điểm khởi đầu cho một cuộc trò chuyện. Tuy vậy, các giới hạn về đo lường của MBTI đòi hỏi phải rất thận trọng khi suy luận từ mã 4 chữ cái, và MBTI có thể chưa đủ cơ sở cho những ứng dụng mà công cụ này thường được quảng bá (Pittenger, 2005).

Big Five đo mức độ trên 5 chiều thay vì xếp kiểu. Các liên hệ giữa Big Five và kết quả cuộc sống được tái lập khá tốt: khi kiểm tra lại 78 liên hệ đã công bố với cỡ mẫu lớn, 87% cho kết quả có ý nghĩa đúng hướng, dù độ lớn trung bình chỉ khoảng 77% so với nghiên cứu gốc (Soto, 2019). Big Five cũng là mô hình tính cách được nghiên cứu rộng rãi nhất trong tâm lý học.

Big FiveMBTI
Cách mô tả tính cách5 chiều liên tục; mỗi người có một mức trên từng chiều16 kiểu, ghép từ 4 cặp lựa chọn (mã 4 chữ cái)
Kết quả nhận đượcĐiểm trên từng chiềuMột kiểu tính cách
Điều nghiên cứu lưu ýLiên hệ với kết quả cuộc sống được tái lập khá tốt, nhưng độ lớn thường nhỏ hơn nghiên cứu gốcGiới hạn đo lường đòi hỏi thận trọng khi suy luận từ mã 4 chữ cái
Dùng tốt nhất choTự tìm hiểu, nghiên cứu, trò chuyện về xu hướng hành viMở đầu cuộc trò chuyện về sự khác biệt giữa mọi người
So sánh khái quát theo các nguồn dẫn trong bài (Pittenger, 2005; Soto, 2019). Không bảng nào nói hết sự phức tạp của hai công cụ.

Nguồn cho mục này: Pittenger (2005) · Soto (2019)

6 dấu hiệu của một bài test tính cách nghiêm túc

  1. Nói rõ nguồn gốc câu hỏi — lấy từ thang đo đã công bố nào, hay tự soạn.
  2. Dựa trên mô hình có nghiên cứu, và gọi đúng tên mô hình.
  3. Công bố độ tin cậy — và nói rõ con số đó là của phiên bản nào (bản gốc hay bản dịch).
  4. Cho điểm trên từng chiều, không chỉ một nhãn kiểu người.
  5. Không gắn nhãn chẩn đoán và không hứa dự đoán thành công hay nghề nghiệp.
  6. Nói rõ giới hạn — điều bài test chưa làm được.

WAI tự kiểm tra theo các tiêu chí này thế nào?

  • Câu hỏi: 100 câu thuộc bản IPIP 100 câu đại diện cho các chỉ báo Big Five của Goldberg (1992), đã đối chiếu từng câu với trang gốc — xem IPIP là gì?.
  • Độ tin cậy: thang gốc tiếng Anh có hệ số alpha từ .88 đến .91 cho 5 yếu tố (IPIP). Độ tin cậy của bản tiếng Việt chưa được công bố — WAI sẽ công bố khi đủ dữ liệu người dùng thật.
  • Giới hạn đang mở: bản dịch tiếng Việt chưa được dịch ngược độc lập. Tất cả giới hạn được ghi ở trang Phương pháp.

Nguồn cho mục này: Goldberg (1992) · IPIP — thang Big-Five Factor Markers

Câu hỏi thường gặp về độ tin cậy của test tính cách

Big Five có đáng tin hơn MBTI không?

Theo các nghiên cứu dẫn trong bài này, Big Five có cơ sở vững hơn để mô tả và so sánh tính cách: Big Five đo mức độ trên 5 chiều liên tục, và liên hệ giữa Big Five với kết quả cuộc sống được tái lập khá tốt (Soto, 2019). MBTI xếp người vào 16 kiểu, và các giới hạn đo lường của MBTI đòi hỏi thận trọng khi suy luận từ mã 4 chữ cái (Pittenger, 2005). Điều đó không có nghĩa MBTI vô dụng: MBTI vẫn có thể là điểm khởi đầu cho một cuộc trò chuyện.

Bài test tính cách trực tuyến có đáng tin không?

Một bài test tính cách trực tuyến đáng tin hơn khi bài test nói rõ nguồn câu hỏi, dựa trên mô hình có nghiên cứu như Big Five, công bố độ tin cậy của đúng phiên bản đang dùng, cho điểm trên từng chiều và nói rõ giới hạn. Kết quả nào nghe “đúng quá” mà lại đúng với cả bạn bè của bạn thì có thể chỉ là hiệu ứng Barnum (Forer, 1949).

Nguồn cho mục này: Forer (1949) · Pittenger (2005) · Soto (2019)

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo

  1. Forer, B. R. (1949). The fallacy of personal validation: A classroom demonstration of gullibility. The Journal of Abnormal and Social Psychology, 44(1), 118–123. doi:10.1037/h0059240
  2. Cronbach, L. J. (1951). Coefficient alpha and the internal structure of tests. Psychometrika, 16(3), 297–334. doi:10.1007/bf02310555
  3. American Educational Research Association, American Psychological Association, & National Council on Measurement in Education. (2014). Standards for educational and psychological testing. AERA.
  4. Pittenger, D. J. (2005). Cautionary comments regarding the Myers-Briggs Type Indicator. Consulting Psychology Journal: Practice and Research, 57(3), 210–221. doi:10.1037/1065-9293.57.3.210
  5. Soto, C. J. (2019). How replicable are links between personality traits and consequential life outcomes? The Life Outcomes of Personality Replication Project. Psychological Science, 30(5), 711–727. doi:10.1177/0956797619831612
  6. Goldberg, L. R. (1992). The development of markers for the Big-Five factor structure. Psychological Assessment, 4(1), 26–42. doi:10.1037/1040-3590.4.1.26
  7. International Personality Item Pool. Big-Five Factor Markers — 10-item and 20-item scales, with published alpha coefficients. Oregon Research Institute. https://ipip.ori.org/newBigFive5broadKey.htm

Nội dung mang tính giáo dục, không phải chẩn đoán và không thay thế tư vấn của chuyên gia tâm lý hay y tế. Xem cách WAI đo và giới hạn ở trang Phương pháp.