WAIWHO AM I?

Big Five là gì? Mô hình 5 yếu tố tính cách

WAI biên soạn · Cập nhật

Trả lời nhanh

Big Five (mô hình 5 yếu tố) mô tả tính cách bằng 5 chiều rộng: Hướng ngoại, Hòa hợp, Tận tâm, Ổn định cảm xúc và Cởi mở. Mỗi người có một mức riêng trên từng chiều — không ai bị xếp cứng vào một “loại người”. Đây là mô hình tính cách được nghiên cứu rộng rãi nhất trong tâm lý học, và cấu trúc 5 yếu tố đã được kiểm chứng qua nhiều công cụ đo và nhiều người đánh giá khác nhau (McCrae & Costa, 1987).

5 yếu tố của Big Five

Yếu tốTiếng AnhĐiểm cao thường gắn vớiĐiểm thấp thường gắn với
Hướng ngoạiExtraversionnăng động, thích giao tiếp, nạp năng lượng khi ở giữa mọi ngườitrầm lặng, thích không gian riêng
Hòa hợpAgreeablenessấm áp, hợp tác, dễ cảm thôngthẳng thắn, độc lập, sẵn sàng cạnh tranh
Tận tâmConscientiousnessngăn nắp, kỷ luật, đáng tin cậylinh hoạt, tự phát, thoải mái
Ổn định cảm xúcEmotional Stabilitybình tĩnh, vững vàng trước áp lựcnhạy cảm, dễ bị cảm xúc chi phối
Cởi mởOpenness / Intellecttò mò, giàu ý tưởng, thích cái mớithực tế, thích sự quen thuộc, cụ thể
Mô tả ngắn theo xu hướng thường gặp; điểm cao hay thấp đều không có nghĩa tốt hay xấu. Chi tiết từng yếu tố ở bài 5 yếu tố tính cách Big Five.

Trong một số tài liệu, yếu tố thứ tư được gọi theo chiều ngược lại là Neuroticism (tính dễ bất ổn cảm xúc). WAI dùng tên Ổn định cảm xúc để điểm cao nghĩa là vững vàng hơn — cùng một chiều đo, chỉ đổi hướng gọi tên. Đọc kỹ từng yếu tố ở bài 5 yếu tố tính cách Big Five.

Big Five đến từ đâu?

Big Five không do một người “nghĩ ra” mà hình thành từ nhiều thập kỷ nghiên cứu cách con người mô tả tính cách. Nhà tâm lý học Lewis R. Goldberg đã phát triển một bộ chỉ báo cho cấu trúc 5 yếu tố (Goldberg, 1992) — chính bộ chỉ báo này là nguồn của 100 câu hỏi trong bài tính cách của WAI. McCrae và Costa đã kiểm chứng cấu trúc 5 yếu tố khi so sánh nhiều công cụ đo và cả đánh giá từ người khác, không chỉ tự đánh giá (McCrae & Costa, 1987).

Nguồn cho mục này: McCrae & Costa (1987) · Goldberg (1992)

Chiều, không phải kiểu

Điểm khác biệt lớn nhất giữa Big Five và các bài test chia người thành “kiểu” (như mã 4 chữ cái của MBTI) là: Big Five đo mức độ trên từng chiều. Phần lớn chúng ta nằm đâu đó ở giữa, không hoàn toàn hướng ngoại hay hoàn toàn hướng nội. Việc suy luận từ một mã kiểu 4 chữ cái cần được thận trọng vì những giới hạn về đo lường đã được chỉ ra (Pittenger, 2005). So sánh chi tiết ở bài Test tính cách có đáng tin không?.

Nguồn cho mục này: Pittenger (2005)

Big Five dùng để làm gì — và không dùng để làm gì

  • Phù hợp: hiểu xu hướng của bản thân, trò chuyện về cách học và làm việc hợp với mình, phát triển cá nhân và đội nhóm.
  • Có cơ sở nghiên cứu: các liên hệ giữa Big Five và kết quả cuộc sống được tái lập khá tốt — trong 78 liên hệ đã công bố được kiểm tra lại, 87% cho kết quả có ý nghĩa đúng hướng, dù độ lớn thường chỉ bằng khoảng 77% nghiên cứu gốc (Soto, 2019).
  • Không phù hợp: chẩn đoán rối loạn nhân cách hay vấn đề sức khỏe tâm thần; làm căn cứ duy nhất để tuyển dụng, loại ứng viên hay đánh giá một người (AERA, APA & NCME, 2014).

Nguồn cho mục này: Soto (2019) · AERA, APA & NCME (2014)

Bài tính cách của WAI dùng Big Five thế nào?

Bài tính cách của WAI dùng bản dịch tiếng Việt của 100 câu thuộc bản IPIP 100 câu đại diện cho các chỉ báo Big Five của Goldberg (1992) — 20 câu cho mỗi yếu tố, thuộc phạm vi công cộng. Mỗi yếu tố được tính điểm trên thang 0–100. WAI còn gợi ý một “nhóm tính cách” dựa trên 2 yếu tố nổi bật nhất — đó là cách diễn giải cho dễ hiểu do WAI viết, không phải một phân loại khoa học. Xem IPIP là gì? và trang Phương pháp.

Nguồn cho mục này: Goldberg (1992) · IPIP — thang Big-Five Factor Markers

Câu hỏi thường gặp về Big Five

Kết quả Big Five có phải là chẩn đoán không?

Không. Kết quả Big Five mô tả xu hướng tính cách của một người trên 5 chiều; kết quả Big Five không chẩn đoán rối loạn nhân cách hay vấn đề sức khỏe tâm thần. Việc chẩn đoán cần chuyên gia và công cụ được thiết kế cho mục đích đó (AERA, APA & NCME, 2014).

Điểm Big Five được tính như thế nào?

Mỗi yếu tố Big Five được đo bằng nhiều câu tự đánh giá; điểm của một yếu tố là mức trung bình các câu thuộc yếu tố đó, sau khi đổi chiều các câu hỏi ngược. Trong bài tính cách của WAI, mỗi yếu tố có 20 câu và điểm được quy về thang 0–100.

Tính cách có thay đổi theo thời gian không?

Có. Tính cách khá bền nhưng không cố định: độ ổn định thứ bậc của tính cách tăng dần theo tuổi (Roberts & DelVecchio, 2000), và nhiều người trở nên tận tâm, ổn định cảm xúc hơn khi trưởng thành. Chi tiết ở bài Tính cách có thay đổi không?.

Nguồn cho mục này: AERA, APA & NCME (2014) · Roberts & DelVecchio (2000)

Các bài trong chủ đề này

Nguồn tham khảo

  1. McCrae, R. R., & Costa, P. T., Jr. (1987). Validation of the five-factor model of personality across instruments and observers. Journal of Personality and Social Psychology, 52(1), 81–90. doi:10.1037/0022-3514.52.1.81
  2. Goldberg, L. R. (1992). The development of markers for the Big-Five factor structure. Psychological Assessment, 4(1), 26–42. doi:10.1037/1040-3590.4.1.26
  3. International Personality Item Pool. Big-Five Factor Markers — 10-item and 20-item scales, with published alpha coefficients. Oregon Research Institute. https://ipip.ori.org/newBigFive5broadKey.htm
  4. Pittenger, D. J. (2005). Cautionary comments regarding the Myers-Briggs Type Indicator. Consulting Psychology Journal: Practice and Research, 57(3), 210–221. doi:10.1037/1065-9293.57.3.210
  5. Soto, C. J. (2019). How replicable are links between personality traits and consequential life outcomes? The Life Outcomes of Personality Replication Project. Psychological Science, 30(5), 711–727. doi:10.1177/0956797619831612
  6. American Educational Research Association, American Psychological Association, & National Council on Measurement in Education. (2014). Standards for educational and psychological testing. AERA.
  7. Roberts, B. W., & DelVecchio, W. F. (2000). The rank-order consistency of personality traits from childhood to old age: A quantitative review of longitudinal studies. Psychological Bulletin, 126(1), 3–25. doi:10.1037/0033-2909.126.1.3

Nội dung mang tính giáo dục, không phải chẩn đoán và không thay thế tư vấn của chuyên gia tâm lý hay y tế. Xem cách WAI đo và giới hạn ở trang Phương pháp.