Cách xác định điểm mạnh, điểm yếu của bản thân mà không tự dán nhãn
WAI biên soạn · Cập nhật
Trả lời nhanh
Điểm mạnh hay điểm yếu hiếm khi là một đặc điểm tốt hoặc xấu tuyệt đối — chúng phụ thuộc vào việc bạn đang làm. Cách thực tế là: nhìn hồ sơ năng lực (phần nào tương đối mạnh hơn), hiểu xu hướng tính cách, đối chiếu với góp ý của người khác, rồi kiểm chứng trong những tình huống cụ thể.
Vì sao điểm mạnh phụ thuộc bối cảnh
Một phân tích gộp về tính cách và hiệu quả công việc cho thấy: tận tâm liên hệ nhất quán với hiệu quả ở mọi nhóm nghề được nghiên cứu, nhưng các yếu tố khác thì tùy nghề — ví dụ hướng ngoại có giá trị dự báo ở những nghề cần nhiều tương tác như quản lý và bán hàng, còn nhiều liên hệ khác rất nhỏ (Barrick & Mount, 1991). Cùng một nét tính cách có thể là lợi thế ở việc này và trung tính ở việc khác.
Nguồn cho mục này: Barrick & Mount (1991)
Nhìn năng lực theo hồ sơ, không chỉ một con số
Trí tuệ gồm nhiều năng lực rộng — suy luận, ngôn ngữ, xử lý hình không gian, trí nhớ… (McGrew, 2009). Một con số IQ tổng che mất những khác biệt đó. Hãy so các phần năng lực của chính bạn với nhau: phần nào tương đối mạnh hơn là gợi ý tốt về cách học và làm việc hợp với bạn. Báo cáo đầy đủ bài IQ của WAI có điểm theo từng phần năng lực cho mục đích này.
Nguồn cho mục này: McGrew (2009)
Tính cách: mỗi cực đều có mặt mạnh
| Xu hướng | Có thể là lợi thế khi | Có thể cần để ý khi |
|---|---|---|
| Hướng ngoại cao | cần kết nối, thuyết trình, làm việc nhóm | cần tập trung một mình trong thời gian dài |
| Hướng ngoại thấp | cần tập trung sâu, lắng nghe, làm việc độc lập | phải chủ động giao tiếp với nhiều người lạ |
| Tận tâm cao | cần kế hoạch, chi tiết, kiên trì | kế hoạch thay đổi liên tục |
| Tận tâm thấp | cần xoay xở nhanh, ứng biến | công việc đòi hỏi quy trình chặt chẽ |
| Hòa hợp cao | cần hợp tác, hỗ trợ người khác | cần từ chối hoặc đàm phán cứng rắn |
| Cởi mở cao | cần ý tưởng mới, học điều mới | công việc lặp lại, ít thay đổi |
Đọc thêm về từng yếu tố ở bài 5 yếu tố tính cách Big Five.
Hỏi người khác đúng cách
Bạn bè thường thấy rõ hơn bạn một số điểm, nhất là những nét dễ quan sát hoặc liên quan đến trí tuệ (Vazire, 2010). Thay vì hỏi “Tớ có điểm yếu gì?”, hãy hỏi cụ thể: “Khi làm nhóm với tớ, việc gì tớ làm tốt nhất? Lúc nào tớ làm mọi người khó chịu?”.
Nguồn cho mục này: Vazire (2010)
Biến hiểu biết thành hành động
- Chọn một điểm mạnh để tận dụng nhiều hơn trong tuần tới.
- Với điểm cần để ý, tìm cách bù trừ thay vì cố đổi con người mình (ví dụ: người tận tâm thấp có thể dùng lịch nhắc việc).
- Xem lại sau vài tháng — con người thay đổi, và hiểu biết về bản thân cũng vậy.
Đọc tiếp
- Khám phá bản thânHiểu bản thân rõ hơn qua 4 lớp: năng lực, tính cách, sở thích – giá trị và trải nghiệm thực tế. Cách kết hợp tự đánh giá, bài test và góp ý của người khác mà không tự dán nhãn.
- 5 yếu tố Big FiveGiải thích từng yếu tố Big Five — Hướng ngoại, Hòa hợp, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Cởi mở — với biểu hiện khi điểm cao, điểm thấp, và vì sao không có mức nào tốt hay xấu tuyệt đối.
- Big Five và nghề nghiệpNghiên cứu cho thấy Big Five liên hệ với nhóm nghề và hiệu quả công việc ở mức vừa phải. Dùng tính cách để hiểu môi trường làm việc hợp với mình, không để tự loại mình khỏi một nghề.
Nguồn tham khảo
- Barrick, M. R., & Mount, M. K. (1991). The Big Five personality dimensions and job performance: A meta-analysis. Personnel Psychology, 44(1), 1–26. doi:10.1111/j.1744-6570.1991.tb00688.x
- McGrew, K. S. (2009). CHC theory and the human cognitive abilities project: Standing on the shoulders of the giants of psychometric intelligence research. Intelligence, 37(1), 1–10. doi:10.1016/j.intell.2008.08.004
- Vazire, S. (2010). Who knows what about a person? The self–other knowledge asymmetry (SOKA) model. Journal of Personality and Social Psychology, 98(2), 281–300. doi:10.1037/a0017908
Nội dung mang tính giáo dục, không phải chẩn đoán và không thay thế tư vấn của chuyên gia tâm lý hay y tế. Xem cách WAI đo và giới hạn ở trang Phương pháp.