WAIWHO AM I?

5 yếu tố tính cách Big Five: điểm cao, điểm thấp nghĩa là gì?

WAI biên soạn · Cập nhật

Trả lời nhanh

Mỗi yếu tố Big Five là một thang liên tục. Điểm cao hay thấp chỉ cho biết bạn thường nghiêng về phía nào so với người khác — không phải tốt hay xấu. Ví dụ, điểm Hướng ngoại thấp nghĩa là bạn thường thích yên tĩnh và không gian riêng hơn, chứ không có nghĩa là bạn giao tiếp kém.

Hướng ngoại (Extraversion)

Mức độ bạn tìm đến sự sôi động, giao tiếp và hoạt động cùng người khác.

  • Điểm cao: năng động, nói nhiều, thấy thoải mái ở chỗ đông người, dễ chủ động bắt chuyện.
  • Điểm thấp: trầm lặng, thích làm việc một mình hoặc trong nhóm nhỏ, cần thời gian yên tĩnh để lấy lại năng lượng.
  • Lưu ý: hướng ngoại thấp không đồng nghĩa với nhút nhát hay kém kỹ năng xã hội.

Hòa hợp (Agreeableness)

Xu hướng quan tâm, tin tưởng và hợp tác với người khác.

  • Điểm cao: ấm áp, dễ cảm thông, thích hợp tác, ngại xung đột.
  • Điểm thấp: thẳng thắn, độc lập, sẵn sàng tranh luận hay cạnh tranh khi cần.
  • Lưu ý: hòa hợp cao giúp làm việc nhóm êm hơn nhưng có thể khiến bạn khó nói “không”; hòa hợp thấp có thể giúp đàm phán, phản biện thẳng.

Tận tâm (Conscientiousness)

Mức độ ngăn nắp, có kế hoạch, kỷ luật và giữ lời.

  • Điểm cao: làm việc có kế hoạch, chú ý chi tiết, kiên trì với mục tiêu dài hạn.
  • Điểm thấp: linh hoạt, tự phát, thoải mái với sự thay đổi, đôi khi khó giữ nếp.
  • Nghiên cứu nói gì: tận tâm là yếu tố liên hệ nhất quán với hiệu quả công việc ở mọi nhóm nghề được nghiên cứu (Barrick & Mount, 1991), và liên hệ với kết quả học tập phần lớn độc lập với trí thông minh (Poropat, 2009).

Nguồn cho mục này: Barrick & Mount (1991) · Poropat (2009)

Ổn định cảm xúc (Emotional Stability)

Mức độ bạn giữ được bình tĩnh, ít lo âu và vững vàng trước áp lực. Một số tài liệu gọi chiều ngược lại là Neuroticism.

  • Điểm cao: bình tĩnh, ít lo lắng, hồi phục nhanh sau căng thẳng.
  • Điểm thấp: nhạy cảm, dễ lo âu hoặc bị cảm xúc chi phối, cảm nhận rõ áp lực.
  • Lưu ý: điểm thấp không phải là chẩn đoán lo âu hay trầm cảm. Nếu bạn đang gặp khó khăn tâm lý kéo dài, hãy tìm đến chuyên gia.

Cởi mở (Openness / Intellect)

Mức độ tò mò, thích ý tưởng mới, trải nghiệm mới và suy nghĩ trừu tượng.

  • Điểm cao: tò mò, giàu tưởng tượng, thích thử cái mới, hứng thú với ý tưởng.
  • Điểm thấp: thực tế, thích sự quen thuộc và cụ thể, ưu tiên cách làm đã được kiểm chứng.
  • Lưu ý: cởi mở là một nét tính cách, không phải thước đo trí thông minh.

Đọc 5 yếu tố cùng nhau

Cách chia 5 yếu tố ở trên theo các chỉ báo cấu trúc Big Five của Goldberg (1992) — cũng là nguồn 100 câu hỏi (thuộc kho IPIP) trong bài tính cách của WAI.

Một yếu tố riêng lẻ ít khi nói lên nhiều điều. Ví dụ, Tận tâm cao đi cùng Cởi mở cao có thể là người vừa giàu ý tưởng vừa làm đến nơi đến chốn; Tận tâm cao đi cùng Cởi mở thấp có thể là người rất vững với quy trình quen thuộc. Hãy đọc cả hồ sơ 5 chiều, và nhớ rằng tính cách có thể thay đổi theo thời gian — xem Tính cách có thay đổi không?.

Nguồn cho mục này: Goldberg (1992) · IPIP — thang Big-Five Factor Markers

Lưu ý khi tự đánh giá tính cách

Bài test tính cách là tự đánh giá, nên có giới hạn. Nghiên cứu cho thấy bản thân mỗi người đánh giá tốt nhất những nét liên quan đến lo âu, cảm xúc (khó quan sát từ bên ngoài), trong khi bạn bè lại đánh giá chính xác hơn những nét liên quan đến trí tuệ (Vazire, 2010). Vì vậy, hỏi thêm một vài người hiểu bạn là cách tốt để đối chiếu kết quả.

Nguồn cho mục này: Vazire (2010)

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo

  1. Goldberg, L. R. (1992). The development of markers for the Big-Five factor structure. Psychological Assessment, 4(1), 26–42. doi:10.1037/1040-3590.4.1.26
  2. International Personality Item Pool. Big-Five Factor Markers — 10-item and 20-item scales, with published alpha coefficients. Oregon Research Institute. https://ipip.ori.org/newBigFive5broadKey.htm
  3. Barrick, M. R., & Mount, M. K. (1991). The Big Five personality dimensions and job performance: A meta-analysis. Personnel Psychology, 44(1), 1–26. doi:10.1111/j.1744-6570.1991.tb00688.x
  4. Poropat, A. E. (2009). A meta-analysis of the five-factor model of personality and academic performance. Psychological Bulletin, 135(2), 322–338. doi:10.1037/a0014996
  5. Vazire, S. (2010). Who knows what about a person? The self–other knowledge asymmetry (SOKA) model. Journal of Personality and Social Psychology, 98(2), 281–300. doi:10.1037/a0017908

Nội dung mang tính giáo dục, không phải chẩn đoán và không thay thế tư vấn của chuyên gia tâm lý hay y tế. Xem cách WAI đo và giới hạn ở trang Phương pháp.