Tính cách có thay đổi không? Nghiên cứu dài hạn nói gì
WAI biên soạn · Cập nhật
Trả lời nhanh
Có. Tính cách khá bền nhưng không cố định. Tổng hợp 152 nghiên cứu dài hạn cho thấy độ ổn định thứ bậc của tính cách tăng dần theo tuổi, từ khoảng .31 ở tuổi thơ lên khoảng .74 ở tuổi 50–70 (Roberts & DelVecchio, 2000). Đồng thời, mức trung bình của một số nét thay đổi theo hướng khá rõ — ví dụ con người thường trở nên tận tâm và ổn định cảm xúc hơn, nhất là trong giai đoạn 20–40 tuổi (Roberts, Walton & Viechtbauer, 2006).
Hai kiểu “thay đổi” khác nhau
- Thay đổi thứ bậc: bạn có giữ nguyên vị trí so với người khác không? Ví dụ, người hướng ngoại nhất lớp năm 15 tuổi có còn hướng ngoại hơn phần lớn bạn bè khi 30 tuổi?
- Thay đổi mức trung bình: cả một nhóm tuổi có dịch chuyển cùng hướng không? Ví dụ, phần lớn mọi người có trở nên ngăn nắp hơn khi trưởng thành?
Tính cách ổn định dần theo tuổi
Một phân tích gộp 3.217 hệ số tương quan lặp lại từ 152 nghiên cứu dài hạn cho thấy độ ổn định thứ bậc tăng dần: khoảng .31 ở tuổi thơ, .54 ở tuổi đại học, .64 ở tuổi 30, và chững lại quanh .74 trong độ tuổi 50–70 (khi so với cùng khoảng cách thời gian giữa hai lần đo) (Roberts & DelVecchio, 2000).
Nói cách khác: tuổi càng lớn, vị trí tương đối của bạn so với người khác càng ít xê dịch — nhưng ngay cả ở tuổi trung niên, tính cách vẫn không hoàn toàn đứng yên.
Nguồn cho mục này: Roberts & DelVecchio (2000)
Những thay đổi thường gặp khi trưởng thành
Theo phân tích gộp 92 mẫu nghiên cứu dài hạn (Roberts, Walton & Viechtbauer, 2006):
- Con người tăng dần về tận tâm, ổn định cảm xúc và khía cạnh chủ động, dẫn dắt của hướng ngoại — rõ nhất trong giai đoạn 20–40 tuổi.
- Khía cạnh thích giao du, sôi nổi của hướng ngoại và cởi mở tăng ở tuổi thiếu niên nhưng giảm ở tuổi già.
- Hòa hợp chỉ thay đổi rõ ở tuổi già.
Nguồn cho mục này: Roberts và cộng sự (2006)
Có thể chủ động thay đổi tính cách không?
Trong hai thí nghiệm kéo dài 16 tuần, những người đặt mục tiêu tăng một nét Big Five nào đó có xu hướng thực sự tăng ở nét đó — cả trong tự đánh giá lẫn hành vi hằng ngày. Một cách hỗ trợ giúp ích là tập lập kế hoạch hành động cụ thể (khi gặp tình huống X, tôi sẽ làm Y); một cách hỗ trợ khác thì không hiệu quả (Hudson & Fraley, 2015).
Nguồn cho mục này: Hudson & Fraley (2015)
Điều này có nghĩa gì khi bạn đọc kết quả test tính cách
- Kết quả là ảnh chụp ở thời điểm hiện tại, không phải bản án suốt đời.
- Làm lại sau một biến cố lớn (vào đại học, đi làm, chuyển nơi sống) có thể cho kết quả khác — đó là bình thường.
- Đừng tự khóa mình vào một nhãn. Dùng kết quả để hiểu xu hướng và chọn điều bạn muốn phát triển.
Đọc tiếp
- Big Five là gì?Big Five mô tả tính cách qua 5 chiều: Hướng ngoại, Hòa hợp, Tận tâm, Ổn định cảm xúc và Cởi mở. Mô hình này đo gì, khác MBTI thế nào và nên đọc kết quả ra sao.
- 5 yếu tố Big FiveGiải thích từng yếu tố Big Five — Hướng ngoại, Hòa hợp, Tận tâm, Ổn định cảm xúc, Cởi mở — với biểu hiện khi điểm cao, điểm thấp, và vì sao không có mức nào tốt hay xấu tuyệt đối.
- IQ có thay đổi không?IQ không cố định tuyệt đối: thứ bậc giữa người với người khá bền theo thời gian, nhưng giáo dục và môi trường có tác động. Tóm tắt các nghiên cứu dài hạn và vì sao nên thận trọng với lời hứa “tăng IQ nhanh”.
Nguồn tham khảo
- Roberts, B. W., & DelVecchio, W. F. (2000). The rank-order consistency of personality traits from childhood to old age: A quantitative review of longitudinal studies. Psychological Bulletin, 126(1), 3–25. doi:10.1037/0033-2909.126.1.3
- Roberts, B. W., Walton, K. E., & Viechtbauer, W. (2006). Patterns of mean-level change in personality traits across the life course: A meta-analysis of longitudinal studies. Psychological Bulletin, 132(1), 1–25. doi:10.1037/0033-2909.132.1.1
- Hudson, N. W., & Fraley, R. C. (2015). Volitional personality trait change: Can people choose to change their personality traits? Journal of Personality and Social Psychology, 109(3), 490–507. doi:10.1037/pspp0000021
Nội dung mang tính giáo dục, không phải chẩn đoán và không thay thế tư vấn của chuyên gia tâm lý hay y tế. Xem cách WAI đo và giới hạn ở trang Phương pháp.