WAIWHO AM I?

IQ là gì? Hiểu đúng về chỉ số IQ và bài test IQ

WAI biên soạn · Cập nhật

Trả lời nhanh

IQ (Intelligence Quotient — chỉ số thông minh) là điểm cho biết kết quả của bạn trên một bài test năng lực nhận thức cao hay thấp so với một nhóm người được dùng làm chuẩn. Hầu hết bài test IQ hiện đại quy điểm về thang có trung bình 100 và độ lệch chuẩn 15. IQ phản ánh một phần năng lực tư duy — suy luận, ngôn ngữ, trí nhớ ngắn hạn, xử lý hình không gian — chứ không đo toàn bộ giá trị, tài năng hay tương lai của một người.

IQ đo cái gì?

Bài test IQ đo năng lực nhận thức: khả năng suy luận, nắm bắt quy luật, hiểu ngôn ngữ, ghi nhớ và xử lý thông tin để giải quyết vấn đề. Trong đo lường tâm lý hiện đại, khung phân loại năng lực nhận thức được dùng rộng rãi là lý thuyết Cattell–Horn–Carroll, gọi tắt là CHC (McGrew, 2009). CHC chia trí tuệ thành nhiều năng lực rộng, trong đó có:

  • Suy luận linh hoạt — tìm ra quy luật trong tình huống mới, ví dụ câu ma trận hình hay dãy số.
  • Suy luận định lượng — nhận ra quan hệ giữa các con số.
  • Hiểu biết ngôn ngữ — vốn từ, hiểu nghĩa và quan hệ giữa các khái niệm.
  • Xử lý thị giác – không gian — hình dung, xoay, so sánh hình.
  • Trí nhớ ngắn hạn / trí nhớ làm việc — giữ và thao tác thông tin trong vài giây.

Một bài test IQ chỉ lấy mẫu một số năng lực trong đó. Vì vậy hai bài test IQ khác nhau có thể cho cùng một người những điểm hơi khác nhau — và điểm theo từng phần năng lực thường nói nhiều hơn một con số tổng.

Nguồn cho mục này: McGrew (2009)

Chỉ số IQ được tính thế nào?

IQ không phải là “số câu đúng”. Số câu đúng (điểm thô) được so với một nhóm chuẩn — những người đã làm cùng bài test — rồi quy về một thang chung. Thang quen thuộc nhất có trung bình 100 và độ lệch chuẩn 15; ví dụ các thang Wechsler dành cho người lớn dùng đúng quy ước này (Wechsler, 2008).

Theo phân phối chuẩn của thang này, khoảng hai phần ba số người có điểm từ 85 đến 115. Bảng điểm chi tiết và cách đọc bách phân vị có trong bài IQ bao nhiêu là cao?.

Nguồn cho mục này: Wechsler (2008)

Test IQ là gì? Bài test chuẩn hóa và bài test trực tuyến

Bài test IQ chuẩn hóa do người được đào tạo thực hiện trực tiếp, có quy trình làm bài cố định và nhóm chuẩn được chọn cẩn thận. Bộ chuẩn nghề nghiệp về đo lường giáo dục và tâm lý yêu cầu bài test phải có bằng chứng về độ tin cậy và độ hiệu lực cho đúng mục đích sử dụng (AERA, APA & NCME, 2014).

Bài test IQ trực tuyến tiện hơn nhiều, nhưng điều kiện làm bài không được kiểm soát và nhóm chuẩn thường chưa được công bố hoặc đang hình thành. Vì vậy kết quả trực tuyến nên được hiểu là chỉ số IQ ước tính — xem giải thích ở bài Chỉ số IQ ước tính là gì?.

Nguồn cho mục này: AERA, APA & NCME (2014)

IQ không đo điều gì?

IQ không trực tiếp đo động lực, sự kiên trì, kỹ năng giao tiếp, giá trị sống, sở thích hay kiến thức chuyên môn. Những yếu tố này cũng ảnh hưởng đến kết quả học tập và công việc. Ví dụ, một phân tích gộp về tính cách và kết quả học tập (cỡ mẫu gộp lên tới hơn 70.000 người) cho thấy nét tận tâm liên hệ với kết quả học tập phần lớn độc lập với trí thông minh (Poropat, 2009).

Nguồn cho mục này: Poropat (2009)

Những hiểu lầm thường gặp về IQ

  • “IQ cố định suốt đời.” Thứ bậc năng lực giữa người với người khá bền nhưng không đóng băng; giáo dục có tác động đo được (Ritchie & Tucker-Drob, 2018), và điểm trung bình của cả một quần thể có thể tăng mạnh qua các thế hệ (Flynn, 1987). Xem IQ có thay đổi không?.
  • “IQ cao là chắc chắn thành công.” IQ có liên hệ với học tập và công việc nhưng không quyết định tất cả — xem IQ và học tập, nghề nghiệp.
  • “Một con số nói hết về trí tuệ.” IQ tổng là bản tóm tắt. Hồ sơ theo từng phần năng lực thường hữu ích hơn để hiểu mình mạnh ở đâu.
  • “Kết quả online nào cũng là IQ thật.” Kết quả trực tuyến là ước tính; độ tin cậy phụ thuộc vào cách bài test được xây dựng và quy đổi.

Nguồn cho mục này: Ritchie & Tucker-Drob (2018) · Flynn (1987)

Các bài trong chủ đề này

Nguồn tham khảo

  1. McGrew, K. S. (2009). CHC theory and the human cognitive abilities project: Standing on the shoulders of the giants of psychometric intelligence research. Intelligence, 37(1), 1–10. doi:10.1016/j.intell.2008.08.004
  2. Wechsler, D. (2008). Wechsler Adult Intelligence Scale—Fourth Edition (WAIS-IV). Pearson. Thông tin kỹ thuật được xác nhận qua: Canivez, G. L. (2010). Review of the Wechsler Adult Intelligence Scale—Fourth Edition. In The Eighteenth Mental Measurements Yearbook (pp. 684–688). Buros Institute of Mental Measurements.
  3. American Educational Research Association, American Psychological Association, & National Council on Measurement in Education. (2014). Standards for educational and psychological testing. AERA.
  4. Poropat, A. E. (2009). A meta-analysis of the five-factor model of personality and academic performance. Psychological Bulletin, 135(2), 322–338. doi:10.1037/a0014996
  5. Ritchie, S. J., & Tucker-Drob, E. M. (2018). How much does education improve intelligence? A meta-analysis. Psychological Science, 29(8), 1358–1369. doi:10.1177/0956797618774253
  6. Flynn, J. R. (1987). Massive IQ gains in 14 nations: What IQ tests really measure. Psychological Bulletin, 101(2), 171–191. doi:10.1037/0033-2909.101.2.171

Nội dung mang tính giáo dục, không phải chẩn đoán và không thay thế tư vấn của chuyên gia tâm lý hay y tế. Xem cách WAI đo và giới hạn ở trang Phương pháp.